ĐỒNG HỒ

Tài nguyên dạy học

ĐỌC BÁO ONLINE

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Vũ Đức Đoàn)
  • (Cao Thế Phương)
  • (Lê Mậu Thành)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Muc_bat_moi.flv He_sinh_thai_bien_Bach_tuot.flv 289.jpg Haisachoatigonthuha_500.jpg HOA_HONG1.png Thuha10_500_02.jpg 639.jpg Dnhngonsacdepthuha_500_01.jpg 1810.jpg 1107.jpg IMG_3444.jpg IMG_3440.jpg IMG_3437.jpg IMG_3452.jpg IMG_3433.jpg IMG_3441.jpg IMG_3442.jpg IMG_3439.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Chào mừng quý vị đến với Phòng Giáo dục và Đào tạo Quận 9, Tp.HCM!

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Kết quả học tập HKI

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Đức Thọ (trang riêng)
    Ngày gửi: 20h:01' 12-02-2014
    Dung lượng: 2.4 MB
    Số lượt tải: 89
    Số lượt thích: 0 người
    "PHÒNG GDĐT QUẬN 9
    Trường THCS Phước Long" "TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC TẬP HỌC KỲ 1
    LỚP: 6/1, GVCN: Nguyễn Ngọc Duyên"

    "Số
    TT" Họ và tên Nữ Toán Vật lí Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Tin học Địa Lí ĐTB XLHL Hạng XLHK CP KP DHTĐ
    1 Nguyễn Thị Vân Anh X 9.3 8.9 9.1 7.5 9.6 9.1 9.6 8.8 Đ Đ Đ 9.3 8.9 9 G 12 T G
    2 Lê Thị Hải Anh X 7.6 9.5 9.1 6.7 8.7 7 7.9 8.5 Đ Đ Đ 9.3 8.9 8.3 K 34 T TT
    3 Nguyễn Tuấn Anh 8.8 8.6 8.3 6.9 7.5 7.3 8.4 8.1 Đ Đ Đ 8.7 8.9 8.2 G 29 T G
    4 Võ Thị Tú Anh X 9 8.3 8.4 7.3 8.8 7.9 9.4 8.7 Đ Đ Đ 9.1 8.6 8.6 G 24 T G
    5 Nguyễn Ngọc Khánh Băng X 9.5 8.6 9.4 6.8 9.4 8.3 8.3 8.8 Đ Đ Đ 8.7 9.1 8.7 G 18 T G
    6 Hoàng Thị Mai Chi X 7.9 8.6 9.4 6.8 9.4 7.5 9 9.4 Đ Đ Đ 9.4 8.9 8.6 K 31 T TT
    7 Đặng Đức Danh 9.7 9.9 9.9 7 9.7 9.6 8.9 8.3 Đ Đ Đ 9.1 9.6 9.2 G 6 T G
    8 Thái Nguyễn Thành Đạt 9.3 8.7 8 5.8 8.1 7.5 9.3 8.9 Đ Đ Đ 9 8.9 8.4 K 32 T TT
    9 Trần Công Đức 9.1 9.1 8.8 6.8 9.5 8.7 9 8.6 Đ Đ Đ 9.2 9.1 8.8 G 16 T G
    10 Giang Thị Trúc Giang 6.9 7.9 9.4 7.2 8.7 7.6 9.3 8.7 Đ Đ Đ 8.6 8.6 8.3 K 34 T TT
    11 Cao Thị Thanh Hà X 8.8 8.6 9.1 7.8 9.7 6.9 9.3 8.4 Đ Đ Đ 8.8 9.6 8.7 G 18 T G
    12 Vũ Ngụy Thúy Hiền X 9.7 9.4 9.7 8.1 9.5 8.8 9.6 9.7 Đ Đ Đ 9.6 9.3 9.3 G 3 T G
    13 Nguyễn Hà Trung Hiếu 8 8.5 6.9 5.7 8.4 8.4 7.6 8.1 Đ Đ Đ 8.1 7.4 7.7 K 41 T TT
    14 Lê Gia Huy 8.6 8.1 9.4 7.1 8.9 6.9 8.6 8.2 Đ Đ Đ 9.5 9.1 8.4 G 27 T G
    15 Trần Tấn Khoa 8.5 8 9 6.1 9.2 8.2 7.8 6.8 Đ Đ Đ 9 9.2 8.2 K 36 T TT
    16 Nguyễn Duy Tuấn Long 8.8 8.7 7.8 5.5 7.9 6.9 8.3 7 Đ Đ Đ 8 8.6 7.8 K 40 T TT
    17 Phạm Nguyễn Thanh Mai X 9.1 9.2 8.8 8.1 9.4 9.1 8.6 8.9 Đ Đ Đ 9.6 8.4 8.9 G 13 T G
    18 Dương Văn Minh 8.6 9.6 9.7 7.7 9.2 7.9 9.3 8 Đ Đ Đ 9.4 8.8 8.8 G 16 T G
    19 Nguyễn Thị Trà My X 9.6 9.6 10 7.8 9.7 9.4 9.8 9.8 Đ Đ Đ 9.8 9.6 9.5 G 1 T G
    20 Đỗ Ngọc Mỹ X 9.7 9.4 9.6 7.8 9.6 8.5 9 9.5 Đ Đ Đ 9.5 9.6 9.2 G 6 T G
    21 Nguyễn Khôi Nguyên 8.8 8.3 9.3 6.5 9 8.6 8.4 7.6 Đ Đ Đ 8.8 8.8 8.4 G 27 T G
    22 Nguyễn Tiến Hoàn Nguyên 6.9 8.1 6.6 4.9 6.6 8.4 9 7.7 Đ Đ Đ 9 8.1 7.5 Tb 46 T
    23 Trần Thị Phương Nhi X 8.2 9.3 9.3 6.5 9.3 7.6 8.1 8.6 Đ Đ Đ 9.5 8.9 8.5 G 26 T G
    24 Trần Hoàng Hồng Nhung X 9.4 8.4 9.1 7.6 8.9 9.3 9.2 9.5 Đ Đ Đ 9.3 8.6 8.9 G 13 T G
    25 Khưu Đoàn Đức Quang 7.5 8.5 8.6 6.8 8.9 8.5 7.9 7.9 Đ Đ Đ 8 8.2 8.1 K 37 T TT
    26 Cao Trường Sơn 8.8 7.6 7.9 6.4 7.9 5.1 7.7 8.1 Đ Đ Đ 8.2 8 7.6 K 43 T TT
    27 Nguyễn Thành Sơn 8.2 8.2 8.2 6.8 9.2 8.5 7.8 8.2 Đ Đ Đ 8.7 8.1 8.2 G 29 T G
    28 Đào Duy Tấn 8.9 7.8 7.3 6.2 8.9 8.5 7.3 7.4 Đ Đ Đ 8.4 8.6 7.9 K 39 T TT
    29 Mạc Trần Nhân Tài 7.5 6.4 6.8 5.3 7.1 8.1 8.4 6.4 Đ Đ Đ 8.8 6 7.1 K 45 T TT
    30 Bùi Hữu Thành 9.3 9.2 8.6 7.1 8.3 8.4 9.3 8.1 Đ Đ Đ 9.1 9.2 8.7 G 18 T G
    31 Tạ Huỳnh Như Thảo X 9.5 8.7 8.1 7.4 9.7 9.1 9.3 8 Đ Đ Đ 8.5 8.9 8.7 G 18 T G
    32 Hoàng Thị Phương Thảo X 8.5 6.4 7.9 5.9 7.9 7.3 7.4 6.9 Đ Đ Đ 8.5 6.6 7.3 K 44 T TT
    33 Nguyễn Thị Anh Thi X 9.3 8.7 9.9 7.7 9.6 8.4 9.3 9.8 Đ Đ Đ 9.3 9.1 9.1 G 8 T G
    34 Lâm Quang Thiện 7.2 7.8 9.6 6.3 8.6 8.6 8.1 7.7 Đ Đ Đ 8.4 8.2 8.1 K 37 T TT
    35 Nguyễn Anh Thư X 8.6 8.2 7.6 7.1 9.4 7.9 8.9 10 Đ Đ Đ 9.4 8.7 8.6 G 24 T G
    36 Phạm Minh Thư X 9.4 9.3 8.1 7.4 9.6 8 9.1 9.2 Đ Đ Đ 8.7 8.1 8.7 G 18 T G
    37 Hoàng Phạm Anh Thư X 8.7 8.4 8.9 8 9.6 8.5 8.7 9.5 Đ Đ Đ 9.1 9.3 8.9 G 13 T G
    38 Quách Anh Thư X 8.9 9.5 9.6 7.6 9.7 9 8.7 9.1 Đ Đ Đ 9.5 9.7 9.1 G 8 T G
    39 Nguyễn Phúc Cát Tiên X 9.6 9.5 9.7 7.5 9.6 9.6 9 9.8 Đ Đ Đ 9.5 9.4 9.3 G 3 T G
    40 Đinh Nho Huệ Trân X 8.1 9.2 8.9 7.3 9.5 7.8 9.2 8.4 Đ Đ Đ 9.6 9 8.7 G 18 T G
    41 Đinh Thị Kim Trang X 7.3 7.8 8.8 6.6 9.6 8.1 9 9.2 Đ Đ Đ 9.3 8.3 8.4 K 32 T TT
    42 Dương Thanh Trung 8.4 9.8 8.6 8.6 9.4 8.6 9.4 9.5 Đ Đ Đ 9.3 9.6 9.1 G 8 T G
    43 Nguyễn Đức Tuấn 9.8 8.6 9.3 7.6 9.6 9.4 9.3 8.7 Đ Đ Đ 9.3 9.2 9.1 G 8 T G
    44 Trần Thị Thanh Uyên X 10 9.8 9.8 8.2 9.7 8.7 9.5 9.9 Đ Đ Đ 9.3 9.3 9.4 G 2 T G
    45 Trần Hoàng Việt 8.7 8.8 8 6 7.6 6 7.3 8.4 Đ Đ Đ 8.3 7.9 7.7 K 41 T TT
    46 Hoàng Khánh Vy X 9.5 8.9 9.8 7.6 9.6 9.4 9.4 9.3 Đ Đ Đ 9.4 9.6 9.3 G 3 T G

    Điểm TBCM Học lực Hạnh kiểm DHTĐ
    >=8 6.5-<8 5-<6.5 3.5-<5 <3.5 Giỏi Khá TB Yếu Kém Tốt Khá TB Yếu Giỏi T.Tiến
    38 8 0 0 0 30 15 1 0 0 46 0 0 0 30 15
    82.61% 17.39% 0% 0% 0% 65.22% 32.61% 2.17% 0% 0% 100% 0% 0% 0% 65.22% 32.61%
    "Quận 9, ngày 12 tháng 2 năm 2014
    HIỆU TRƯỞNG




    Đồng Công Hiền"

    "PHÒNG GDĐT QUẬN 9
    Trường THCS Phước Long" "TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC TẬP HỌC KỲ 1
    LỚP: 6/2, GVCN: Nguyễn Thị Ngọc Huệ"

    "Số
    TT" Họ và tên Nữ Toán Vật lí Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Tin học Địa Lí ĐTB XLHL Hạng XLHK CP KP DHTĐ
    1 Đặng Ngọc Thái An 6.2 6.6 7.1 6.6 8.3 4.2 8.1 6.6 Đ Đ Đ 8.5 6.6 6.9 Tb 25 T
    2 Nguyễn Thị Trúc Anh X 6.5 8 8.1 7 8.3 6 8.6 8 Đ Đ Đ 6.8 9 7.6 K 13 T TT
     
    Gửi ý kiến

    TÌM KIẾM VỚI GOOGLE

    XEM LỊCH (ÂM - DƯƠNG)